1. NỘI DUNG BÀI HỌC
Quy trình xác lập quyền đối với sáng chế là một trong những thủ tục hành chính phức tạp nhất trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Cụ thể theo các quy định từ Điều 102 đến Điều 119 Luật SHTT:
- Thành phần đơn (Điều 102): Đơn đăng ký sáng chế phải bao gồm Tờ khai, Bản mô tả (gồm phần mô tả và phạm vi/yêu cầu bảo hộ), bản tóm tắt sáng chế và các tài liệu chứng minh quyền nộp đơn, phí, lệ phí.
- Bản mô tả & Yêu cầu bảo hộ: Đây là linh hồn của đơn đăng ký. Bản mô tả phải bộc lộ hoàn toàn bản chất kỹ thuật của giải pháp sao cho người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực kỹ thuật tương ứng có thể thực hiện được.
- Các cột mốc thời gian quan trọng:
- Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của đơn (con dấu, chữ ký, phân loại quốc tế…). Nếu đơn hợp lệ, Cục SHTT ra thông báo chấp nhận đơn hợp lệ.
- Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp vào tháng thứ 19 kể từ ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn (nếu đơn không có ngày ưu tiên), hoặc sớm hơn nếu chủ đơn có yêu cầu.
- Thẩm định nội dung: Đây là giai đoạn quan trọng nhất để đánh giá 03 điều kiện: Tính mới, Trình độ sáng tạo và Khả năng áp dụng công nghiệp.
2. GIẢI ĐÁP CÂU HỎI
Câu 1: Tại sao chủ đơn sáng chế cần phải nộp “Yêu cầu bảo hộ” thật chi tiết? Điều gì xảy ra nếu yêu cầu bảo hộ quá rộng hoặc quá hẹp?
- Lý do cần chi tiết: Theo Luật SHTT, “Yêu cầu bảo hộ” dùng để xác định phạm vi quyền sở hữu trí tuệ. Nó là căn cứ pháp lý duy nhất để xác định một hành vi của bên thứ ba có bị coi là xâm phạm quyền hay không. Nếu viết không chi tiết, ranh giới quyền sẽ bị mờ nhạt, gây khó khăn khi tranh chấp.
- Nếu phạm vi quá rộng: Chủ đơn có nguy cơ bị từ cấp văn bằng bảo hộ trong giai đoạn thẩm định nội dung vì phạm vi rộng dễ dẫn đến việc “đụng hàng” với những sáng chế, giải pháp kỹ thuật đã có trước đó (mất tính mới).
- Nếu phạm vi quá hẹp: Chủ đơn dễ dàng được cấp bằng, nhưng lại tự bó hẹp quyền lợi của mình. Đối thủ cạnh tranh chỉ cần thay đổi một vài chi tiết nhỏ ngoài phạm vi bảo hộ là có thể sử dụng giải pháp tương tự mà có thể không bị coi là vi phạm.
Câu 2: Tại sao luật quy định thời gian chờ đợi công bố đơn dài đến 18 tháng?
Thời gian 18 tháng được coi là khoảng thời gian theo tiêu chuẩn quốc tế (theo Công ước Paris và PCT) vì 18 tháng là khoảng thời gian đủ để các đơn nộp trước đó ở bất kỳ đâu trên thế giới (có quyền ưu tiên) kịp xuất hiện trong hệ thống dữ liệu tra cứu, giúp cơ quan quản lý đánh giá tính mới chính xác hơn.
Câu 3: Trong giai đoạn thẩm định nội dung, Cục SHTT tra cứu dữ liệu ở phạm vi nào (trong nước hay quốc tế)?
Theo quy định về thẩm định nội dung sáng chế:
- Cục SHTT tra cứu trên phạm vi Quốc tế.
- Một sáng chế muốn được bảo hộ phải có Tính mới trên thế giới. Nghĩa là sáng chế đó chưa từng bị bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng hoặc mô tả bằng văn bản ở bất kỳ đâu trên thế giới (kể cả trên internet, tạp chí khoa học nước ngoài, hay bằng sáng chế của quốc gia khác) trước ngày nộp đơn. Cục SHTT thường sử dụng các hệ thống dữ liệu lớn như WIPO, EPO, USPTO… để đối chứng.




