1. NỘI DUNG BÀI HỌC
Quyền tài sản là nhóm quyền mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho chủ sở hữu tác phẩm. Khác với quyền nhân thân, quyền tài sản có thể chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế và có thời hạn bảo hộ nhất định.
- Các hành vi thuộc quyền độc quyền (Điều 20 Luật SHTT):
- Làm tác phẩm phái sinh: Chuyển thể loại hình (từ truyện sang phim), dịch thuật sang ngôn ngữ khác, cải biên, phóng tác…
- Biểu diễn tác phẩm trước công chúng: Trực tiếp hoặc thông qua các bản ghi âm, ghi hình, hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào mà công chúng có thể tiếp cận được.
- Sao chép tác phẩm: Tạo ra một hoặc nhiều bản sao của tác phẩm bằng bất kỳ phương thức hay hình thức nào. Theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP, sao chép bao gồm cả việc lưu trữ tác phẩm dưới hình thức điện tử.
- Phân phối, nhập khẩu bản gốc hoặc bản sao: Đưa tác phẩm đến tay người tiêu dùng thông qua mua bán, tặng cho hoặc các hình thức chuyển giao quyền sở hữu khác.
- Truyền đạt tác phẩm đến công chúng: Phổ biến bằng phương tiện hữu tuyến, vô tuyến, mạng thông tin điện tử hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào khác.
- Cho thuê bản gốc hoặc bản sao: Áp dụng giới hạn đối với tác phẩm điện ảnh và chương trình máy tính.
- Nghĩa vụ của người sử dụng: Khi thực hiện một trong các hành vi trên, tổ chức/cá nhân phải xin phép và trả tiền bản quyền, thù lao cho chủ sở hữu quyền tác giả (trừ các trường hợp ngoại lệ tại Điều 25 và 25a) Luật SHTT.
2. GIẢI ĐÁP CÂU HỎI
Câu 1: Một quán cafe mở nhạc từ Spotify cho khách nghe có cần phải xin phép chủ sở hữu quyền tài sản không? Tại sao?
Trả lời: Có, cần phải xin phép.
Giải thích: Việc quán cafe mở nhạc cho khách nghe được coi là hành vi “Biểu diễn tác phẩm trước công chúng” hoặc “Truyền đạt tác phẩm đến công chúng” nhằm mục đích phục vụ kinh doanh.
- Tài khoản Spotify cá nhân thường chỉ giới hạn ở việc “sử dụng cá nhân và phi thương mại” theo điều khoản dịch vụ của họ.
- Theo Luật SHTT, việc sử dụng tác phẩm âm nhạc trong cơ sở kinh doanh (quán cafe, nhà hàng, siêu thị) không thuộc trường hợp sử dụng miễn phí.
Do đó, quán cafe phải trả tiền bản quyền cho chủ sở hữu hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả (như VCPMC) nếu chủ sở hữu có ủy quyền.
Câu 2: Tại sao quyền “Cho thuê” lại chỉ áp dụng cho phần mềm và phim mà không áp dụng cho sách in?
Giải thích:
Đặc thù của sản phẩm: Phần mềm (chương trình máy tính) và phim (tác phẩm điện ảnh) là những đối tượng rất dễ bị sao chép bất hợp pháp sau khi thuê. Việc cho thuê mà không có quyền kiểm soát sẽ làm mất đi thị trường tiêu thụ chính của chủ sở hữu.
Học thuyết cạn quyền (Exhaustion Doctrine): Đối với sách in (vật phẩm hữu hình), sau khi chủ sở hữu bán bản sao đó ra thị trường, quyền kiểm soát việc phân phối bản sao đó thường chấm dứt (người mua có quyền bán lại hoặc cho mượn).
Tuy nhiên, với phần mềm và phim, do giá trị kinh tế nằm ở nội dung kỹ thuật số dễ nhân bản, nên Luật SHTT quy định quyền “Cho thuê” như một quyền độc quyền riêng biệt để bảo vệ tối đa lợi ích của nhà sản xuất.
Câu 3: Phân biệt quyền “Sao chép” và quyền “Làm tác phẩm phái sinh”.
Dựa trên Điều 4 và Điều 20 Luật SHTT:
| Tiêu chí | Quyền Sao chép | Quyền Làm tác phẩm phái sinh |
| Bản chất | Tạo ra bản sao giống hệt hoặc tương tự với bản gốc. | Tạo ra một tác phẩm mới dựa trên nội dung của tác phẩm đã có. |
| Sự sáng tạo | Không yêu cầu sự sáng tạo mới, chỉ là kỹ thuật nhân bản. | Yêu cầu phải có sự sáng tạo mới (cải biên, phóng tác, chuyển thể). |
| Ví dụ | Photocopy một cuốn sách, tải một file MP3 về máy tính. | Chuyển một cuốn tiểu thuyết thành kịch bản phim; dịch sách từ tiếng Anh sang tiếng Việt. |
| Kết quả | Một bản sao của tác phẩm gốc. | Một tác phẩm phái sinh (có quyền tác giả riêng nhưng phụ thuộc vào tác phẩm gốc). |




